So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banks o Dee
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 7 | 3 | 31:18 | 34 | 7 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:8 | 20 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 13:10 | 14 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 11:13 | 21 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 7:6 | 10 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:7 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
Lossiemouth FC
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 3 | 15 | 12:43 | 12 | 17 | |
| Chủ | 12 | 2 | 2 | 8 | 7:20 | 8 | 16 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 5:23 | 4 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:12 | 1 | ||
| Tất cả | 21 | 2 | 9 | 10 | 4:17 | 15 | 17 | 10% |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 2:9 | 8 | 17 | 8% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:8 | 7 | 16 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Highland League
01
11
01
11
Scotland Highland League
01
02
01
02
Scotland Highland League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Scotland Highland League
30
30
30
30
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Regional Cup
21
41
21
41
T
H
4
1.5/2
T
T
Scotland Regional Cup
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
40
40
40
40
Scotland Highland League
00
10
00
10
Scotland Highland League
00
31
00
31
Cúp FA Scotland
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Scotland Highland League
21
31
21
31
T
3
T
Scotland Highland League
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland Highland League
00
10
00
10
Scotland Highland League
00
00
00
00
Scotland Highland League
40
50
40
50
Scotland Highland League
00
13
00
13
Scotland Highland League
10
22
10
22
Scotland Highland League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
00
00
00
00
Scotland Highland League
13
16
13
16
T
3.5
T
Scotland Highland League
10
11
10
11
Scotland Highland League
30
70
30
70
Scotland Highland League
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Scotland Highland League
01
02
01
02
Scotland Highland League
10
10
10
10
Scotland Highland League
01
11
01
11
Scotland Highland League
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Scotland Highland League
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland Highland League
01
32
01
32
Scotland Regional Cup
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
00
20
00
20
Scotland Highland League
00
11
00
11
Cúp FA Scotland
01
12
01
12
Scotland Highland League
00
01
00
01
Scotland Highland League
02
02
02
02
Scotland Highland League
30
50
30
50
Scotland Highland League
00
03
00
03
Scotland Highland League
00
20
00
20
Scotland Highland League
02
12
02
12
Scotland Highland League
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Highland League
3 Ngày
Scotland Highland League
10 Ngày
Scotland Highland League
24 Ngày
Scotland Highland League
3 Ngày
Scotland Highland League
10 Ngày
Scotland Highland League
24 Ngày



