Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:27 | 31 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 11:8 | 15 | 11 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 20:19 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 15:9 | 36 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 6:1 | 19 | 7 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:8 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
CFR Cluj
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 30:33 | 29 | 10 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:16 | 18 | 9 | |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11:17 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 14:18 | 29 | 9 | 32% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:9 | 16 | 11 | 36% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:9 | 13 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Siêu Cúp Romania
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
32
10
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
12
33
12
33
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
41
10
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Romania
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Romania
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marian Barbu |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 6T 3H 1B |
| Điều khiển CFR Cluj | 7T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Europa League
4 Ngày
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
11 Ngày
VĐQG Romania
5 Ngày
VĐQG Romania
10 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày



