Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lille OSC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 2 | 6 | 33:25 | 32 | 5 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:8 | 19 | 6 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:17 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:10 | 12 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 9:8 | 25 | 9 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:2 | 14 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:6 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Strasbourg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 3 | 7 | 28:22 | 27 | 8 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:5 | 19 | 5 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:17 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 10:7 | 29 | 5 | 39% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 5:1 | 17 | 3 | 44% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:6 | 12 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
61
20
61
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Europa League
03
34
03
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
H
T
2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Willy Delajod |
| Điều khiển Lille OSC | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Strasbourg | 3T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.2 |
3 trận sắp tới
Europa League
4 Ngày
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
12 Ngày
VĐQG Pháp
7 Ngày
Cúp Pháp
10 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày



