So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Parma Youth
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 36:23 | 35 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:12 | 21 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:11 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 10 | 4 | 16:11 | 31 | 3 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:5 | 19 | 4 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 7:6 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Torino Youth
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 8 | 9 | 23:33 | 20 | 17 | |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 15:16 | 11 | 19 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:17 | 9 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:6 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 8 | 10 | 9:16 | 17 | 20 | 14% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:7 | 13 | 14 | 27% |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 1:9 | 4 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 1
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Primavera 1
11
21
11
21
Primavera 1
10
51
10
51
Coppa Italia Primavera
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Primavera 1
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Primavera 1
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Primavera 1
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Coppa Italia Primavera
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
11
13
11
13
Primavera 1
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Primavera 1
11
21
11
21
Coppa Italia Primavera
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
21
22
21
22
Primavera 1
01
12
01
12
Primavera 1
02
02
02
02
Primavera 1
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Coppa Italia Primavera
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
02
02
02
02
Coppa Italia Primavera
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
20
25
20
25
Primavera 1
30
32
30
32
Primavera 1
10
11
10
11
Viareggio Cúp
20
41
20
41
T
3
T
Primavera 1
01
02
01
02
Primavera 1
11
21
11
21
H
2.5
T
Coppa Italia Primavera
01
32
01
32
Coppa Italia Primavera
01
11
01
11
T
2.5
X
Primavera 1
10
10
10
10
Primavera 1
12
32
12
32
Viareggio Cúp
02
03
02
03
T
2.5/3
T
Primavera 1
01
01
01
01
B
2.5
X
Primavera 1
00
45
00
45
Primavera 1
00
01
00
01
Coppa Italia Primavera
10
11
10
11
B
2.5
X
Coppa Italia Primavera
00
00
00
00
B
2.5
X
Primavera 1
00
24
00
24
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
00
00
00
Primavera 1
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Primavera 1
30
33
30
33
B
T
2.5
1
T
T
Primavera 1
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Coppa Italia Primavera
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Primavera 1
01
12
01
12
Primavera 1
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Primavera 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Primavera 1
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Coppa Italia Primavera
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 1
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
22
00
22
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
02
02
02
02
Primavera 1
10
30
10
30
B
3
H
Primavera 1
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 1
5 Ngày
Primavera 1
12 Ngày
Coppa Italia Primavera
16 Ngày
Primavera 1
5 Ngày
Primavera 1
12 Ngày
Primavera 1
19 Ngày



