Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ Glasgow City
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 13 | 2 | 0 | 43:4 | 41 | 1 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 27:1 | 19 | 1 |
| Khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 16:3 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:1 | 16 | |
| Tất cả | 15 | 11 | 4 | 0 | 22:1 | 37 | 2 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 13:0 | 19 | 1 |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:1 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:0 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 1 | 3 | 48:15 | 34 | 3 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 26:7 | 19 | 2 | |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 22:8 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:6 | 15 | ||
| Tất cả | 15 | 8 | 4 | 3 | 21:8 | 28 | 4 | 53% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:2 | 15 | 4 | 50% |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:6 | 13 | 3 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland SWPL 1 Nữ
02
03
02
03
B
T
4
1.5/2
X
T
CECAFA Clubs Cup
40
60
40
60
Scotland SWPL 1 Nữ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
20
70
20
70
CECAFA Clubs Cup
00
30
00
30
B
B
4.5
2
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Women Europa League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
03
16
03
16
T
T
4.5/5
2
T
T
UEFA Women Europa League
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
CECAFA Clubs Cup
00
20
00
20
B
B
5
2/2.5
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
20
50
20
50
T
T
4/4.5
2
T
H
Scotland SWPL 1 Nữ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Women Europa League
22
53
22
53
T
H
3
1/1.5
T
T
Scotland SWPL 1 Nữ
10
20
10
20
B
B
4.5
2
X
X
UEFA Women Europa League
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Scotland SWPL Cup Women
01
05
01
05
T
5/5.5
X
Scotland SWPL 1 Nữ
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Scotland SWPL 1 Nữ
00
01
00
01
T
3
X
Scotland SWPL 1 Nữ
30
51
30
51
T
3
T
UEFA Women Europa League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Scotland SWPL 1 Nữ
00
01
00
01
T
3
X
CECAFA Clubs Cup
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Scotland SWPL 1 Nữ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Scotland SWPL 1 Nữ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Scotland SWPL 1 Nữ
01
11
01
11
T
T
3
X
Scotland SWPL 1 Nữ
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
11
41
11
41
B
3
T
Scotland SWPL 1 Nữ
01
02
01
02
Scotland SWPL 1 Nữ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland SWPL 1 Nữ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
00
00
00
00
Scotland SWPL 1 Nữ
20
31
20
31
Scotland SWPL 1 Nữ
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Scotland SWPL 1 Nữ
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Scotland SWPL 1 Nữ
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland SWPL 1 Nữ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
CECAFA Clubs Cup
30
60
30
60
Scotland SWPL 1 Nữ
02
03
02
03
B
T
4.5
2
X
H
Scotland SWPL 1 Nữ
20
30
20
30
B
T
4/4.5
2
X
H
Scotland SWPL 1 Nữ
01
03
01
03
B
B
4.5
2
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
CECAFA Clubs Cup
30
30
30
30
H
T
4
1.5/2
X
T
Scotland SWPL 1 Nữ
31
32
31
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Scotland SWPL 1 Nữ
70
110
70
110
T
T
5.5
2.5
T
T
Scotland SWPL 1 Nữ
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland SWPL Cup Women
90
120
90
120
T
7/7.5
T
Scotland SWPL 1 Nữ
00
01
00
01
B
3
X
Scotland SWPL 1 Nữ
00
30
00
30
B
4.5
X
Scotland SWPL 1 Nữ
10
14
10
14
B
B
5
2/2.5
H
X
Scotland SWPL 1 Nữ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Scotland SWPL 1 Nữ
10
21
10
21
Scotland SWPL 1 Nữ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Scotland SWPL 1 Nữ
12
16
12
16
B
B
7
3/3.5
H
X
Giao hữu
30
60
30
60
CECAFA Clubs Cup
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland SWPL Cup Women
6 Ngày
Scotland SWPL 1 Nữ
14 Ngày
Scotland SWPL 1 Nữ
28 Ngày
Scotland SWPL Cup Women
7 Ngày
Scotland SWPL 1 Nữ
14 Ngày
Scotland SWPL 1 Nữ
28 Ngày



