Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Orihuela CF
[5-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 5 | 6 | 28:23 | 29 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 13:13 | 13 | 12 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 15:10 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 15:14 | 31 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 6:9 | 13 | 14 |
| Khách | 10 | 4 | 6 | 0 | 9:5 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:4 | 14 |
Elche CF Ilicitano
[5-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 27:30 | 21 | 14 | |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 14:18 | 8 | 17 | |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:12 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 12:8 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 12:13 | 24 | 11 | 26% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:6 | 13 | 13 | 30% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:7 | 11 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Segunda Division B
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
12
23
12
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
12
25
12
25
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
34
12
34
T
T
4.5
2
T
T
Spanish Segunda Division B
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2
X
Spanish Segunda Division B
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
12
25
12
25
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
11
12
11
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
31
00
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
12
42
12
42
B
2
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
01
01
01
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
31
52
31
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
12
33
12
33
H
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
12
25
12
25
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
31
42
31
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
03
00
03
Spanish Segunda Division B
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
21 Ngày
Spanish Segunda Division B
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
21 Ngày



