Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SL Benfica
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 6 | 0 | 38:11 | 42 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 19:7 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 19:4 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | |
| Tất cả | 18 | 10 | 7 | 1 | 19:5 | 37 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 12:3 | 21 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:2 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 |
Amadora
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 7 | 7 | 23:32 | 19 | 13 | |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:17 | 10 | 13 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:15 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:14 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 12:16 | 18 | 13 | 22% |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:6 | 12 | 7 | 30% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:10 | 6 | 17 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
13
23
13
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
12
23
12
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
T
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Bồ Đào Nha
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
23
22
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
35
12
35
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Silva |
| Điều khiển SL Benfica | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Amadora | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.7 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
3 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày



