Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rochdale
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 20 | 1 | 4 | 47:16 | 61 | 2 |
| Chủ | 11 | 9 | 0 | 2 | 23:6 | 27 | 7 |
| Khách | 14 | 11 | 1 | 2 | 24:10 | 34 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:3 | 15 | |
| Tất cả | 25 | 14 | 8 | 3 | 25:6 | 50 | 2 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 13:4 | 19 | 12 |
| Khách | 14 | 9 | 4 | 1 | 12:2 | 31 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Southend United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 7 | 6 | 43:23 | 46 | 8 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 21:7 | 24 | 8 | |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 22:16 | 22 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 13 | 2 | 16:5 | 46 | 4 | 42% |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 9:2 | 25 | 6 | 58% |
| Khách | 14 | 4 | 9 | 1 | 7:3 | 21 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
National League Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
England Nacional League Cup
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
National League Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
National League Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
X
National League Anh
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
41
11
41
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
20
22
20
22
T
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
02
03
02
03
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
42
10
42
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
31
00
31
B
2.5
T
Cúp FA
21
21
21
21
H
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
Chưa có dữ liệu
National League Anh
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
England FA Vase
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
30
41
30
41
T
3/3.5
T
National League Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrew Humphries |
| Điều khiển Rochdale | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Southend United | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
National League Anh
7 Ngày
National League Anh
11 Ngày
National League Anh
15 Ngày
England FA Vase
4 Ngày
National League Anh
11 Ngày
National League Anh
15 Ngày



