So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Osmanlispor FC
[LB-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 8 | 2 | 36:22 | 38 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 19:11 | 20 | 5 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:11 | 18 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:9 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 8 | 3 | 14:8 | 35 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 9:3 | 20 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 5:5 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Beykozspor 1908
[LB-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 3 | 13 | 20:36 | 18 | 15 | |
| Chủ | 11 | 3 | 0 | 8 | 11:23 | 9 | 14 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:13 | 9 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 5 | 10 | 7:16 | 23 | 14 | 29% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 3:8 | 12 | 13 | 27% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 4:8 | 11 | 13 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
44
20
44
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
B
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
51
10
51
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
07
02
07
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
3
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
03
15
03
15
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
25 Ngày



