So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Karaman Belediyespor
[LB-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 7 | 12 | 15:41 | 13 | 17 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 10:19 | 7 | 16 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 5:22 | 6 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:18 | 2 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 9 | 9 | 9:19 | 18 | 17 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:6 | 11 | 14 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 4:13 | 7 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:10 | 1 |
Erbaaspor S
[LB-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 2 | 12 | 26:39 | 23 | 13 | |
| Chủ | 11 | 4 | 0 | 7 | 13:24 | 12 | 11 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 13:15 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:11 | 3 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 5 | 9 | 18:17 | 26 | 10 | 33% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 9:9 | 15 | 8 | 36% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 9:8 | 11 | 10 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
41
61
41
61
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
13
00
13
B
2/2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
2/2.5
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14
16
14
16
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
11
42
11
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
43
30
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
B
3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
2.5/3
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày



