So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kastamonuspor
[LB-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 3 | 8 | 33:29 | 33 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 16:15 | 13 | 9 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 17:14 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:9 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 14:14 | 25 | 11 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:7 | 14 | 9 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:7 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Kepez Belediyespor
[LB-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 3 | 13 | 17:45 | 15 | 16 | |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 7:27 | 7 | 18 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:18 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 2 | 8 | 10 | 4:21 | 14 | 19 | 10% |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:12 | 7 | 19 | 10% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:9 | 7 | 17 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
24
21
24
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
41
71
41
71
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
T
3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
04
06
04
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14
16
14
16
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày



