So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Muglaspor
[LB-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 5 | 2 | 31:10 | 44 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 15:3 | 24 | 2 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 16:7 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 11 | 7 | 2 | 19:6 | 40 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 10:2 | 22 | 2 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 9:4 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 |
Bucaspor 1928
[LB-19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 3 | 15 | 25:44 | 12 | 19 | |
| Chủ | 11 | 2 | 1 | 8 | 12:21 | 7 | 15 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 13:23 | 5 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 9:12 | 3 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 8 | 9 | 12:21 | 20 | 15 | 19% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:11 | 13 | 11 | 27% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:10 | 7 | 16 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
04
05
04
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
42
20
42
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
43
30
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
04
05
04
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
25 Ngày



