So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sanliurfaspor
[LB-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 2 | 4 | 40:23 | 44 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 18:12 | 20 | 7 |
| Khách | 10 | 8 | 0 | 2 | 22:11 | 24 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:6 | 13 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 9 | 3 | 14:6 | 33 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 8:2 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Inegolspor
[LB-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 4 | 5 | 43:24 | 40 | 4 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 21:11 | 20 | 4 | |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 22:13 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 13 | 8 | 0 | 24:8 | 47 | 1 | 62% |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 14:3 | 27 | 1 | 73% |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 10:5 | 20 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
42
20
42
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
24
21
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
T
3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
2.5/3
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
14
00
14
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
40
80
40
80
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
23
45
23
45
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
4
1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
41
61
41
61
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
23
00
23
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22
42
22
42
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày



