So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Adanaspor
[BG-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 0 | 1 | 18 | 6:98 | 1 | 18 |
| Chủ | 9 | 0 | 1 | 8 | 4:47 | 1 | 18 |
| Khách | 10 | 0 | 0 | 10 | 2:51 | 0 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:34 | 0 | |
| Tất cả | 19 | 0 | 1 | 18 | 0:49 | 1 | 18 |
| Chủ | 9 | 0 | 1 | 8 | 0:24 | 1 | 18 |
| Khách | 10 | 0 | 0 | 10 | 0:25 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:19 | 0 |
Aksarayspor
[BG-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 9 | 5 | 32:20 | 27 | 11 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:11 | 17 | 7 | |
| Khách | 9 | 1 | 7 | 1 | 15:9 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:7 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 9 | 4 | 13:8 | 30 | 7 | 35% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 3:6 | 14 | 10 | 27% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 10:2 | 16 | 4 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
08
05
08
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
28
03
28
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
50
71
50
71
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
25
05
25
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
06
03
06
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
50
60
50
60
B
3.5/4
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
51
10
51
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
06
03
06
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
51
10
51
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
18
05
18
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
51
10
51
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày



