So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aliaga FUTBOL AS
[BG-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 4 | 5 | 43:15 | 37 | 5 |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 30:4 | 25 | 3 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13:11 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 11 | 6 | 3 | 22:6 | 39 | 4 |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 19:2 | 25 | 1 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 3:4 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Mardin BB
[BG-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 4 | 3 | 41:16 | 40 | 4 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:11 | 17 | 8 | |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 26:5 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 12 | 5 | 2 | 26:7 | 41 | 2 | 63% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 11:5 | 18 | 5 | 56% |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 15:2 | 23 | 1 | 70% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
14
26
14
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
50
71
50
71
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
40
81
40
81
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
03
23
03
23
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
25
05
25
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
06
01
06
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
3
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22
22
22
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày



