So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arnavutkoy Belediyespor
[BG-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 27:24 | 25 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 14:13 | 11 | 14 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:11 | 14 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 10 | 6 | 10:12 | 22 | 12 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:6 | 10 | 14 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 6:6 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Bursaspor
[BG-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 2 | 4 | 49:15 | 44 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 24:5 | 26 | 2 | |
| Khách | 9 | 6 | 0 | 3 | 25:10 | 18 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:2 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 12 | 6 | 2 | 21:6 | 42 | 1 | 60% |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 10:1 | 25 | 2 | 64% |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 11:5 | 17 | 3 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22
43
22
43
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
3.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày



