So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Musspor
[BG-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 4 | 4 | 50:22 | 40 | 3 |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 25:5 | 23 | 4 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 25:17 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 22:6 | 18 | |
| Tất cả | 20 | 11 | 6 | 3 | 23:7 | 39 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 11:1 | 21 | 3 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 12:6 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 8 | 7 | 27:28 | 20 | 13 | |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 14:10 | 14 | 13 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 13:18 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:9 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 10 | 6 | 10:12 | 19 | 14 | 16% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 3:5 | 11 | 13 | 20% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 7:7 | 8 | 15 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
28
03
28
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
B
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
B
3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
08
05
08
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
51
11
51
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày



