So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Somaspor
[BG-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 3 | 13 | 17:46 | 12 | 16 |
| Chủ | 9 | 0 | 1 | 8 | 5:25 | 1 | 16 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:21 | 11 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:16 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 8:17 | 14 | 15 |
| Chủ | 9 | 0 | 2 | 7 | 1:9 | 2 | 17 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:8 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | 6 |
Ankara Demirspor
[BG-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 25:31 | 29 | 10 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:13 | 15 | 10 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:18 | 14 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:16 | 3 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 8 | 8 | 10:19 | 20 | 13 | 20% |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:9 | 12 | 12 | 30% |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:10 | 8 | 16 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:9 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14
17
14
17
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
34
20
34
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
6/6.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
2.5
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22
22
22
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày



