So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yeni Malatyaspor
[BG-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 0 | 2 | 15 | 8:63 | 2 | 17 |
| Chủ | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:31 | 1 | 17 |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 5:32 | 1 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:15 | 1 | |
| Tất cả | 17 | 0 | 8 | 9 | 3:27 | 8 | 17 |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 2:14 | 4 | 16 |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 1:13 | 4 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 0:0 | 6 |
Fethiyespor
[BG-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 27:30 | 18 | 14 | |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 21:12 | 14 | 12 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 6:18 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 10 | 5 | 10:10 | 25 | 10 | 25% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:4 | 14 | 9 | 27% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:6 | 11 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
40
81
40
81
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14
17
14
17
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
6/6.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
61
20
61
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
04
14
04
14
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
08
03
08
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
101
31
101
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
61
20
61
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
H
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
3 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày



