So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Celspor
[BG-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 3 | 12 | 22:52 | 15 | 15 |
| Chủ | 9 | 3 | 0 | 6 | 16:29 | 9 | 15 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6:23 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:20 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 8:25 | 14 | 16 |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 5:19 | 5 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:6 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:12 | 7 |
Kahramanmaras Bld
[BG-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 2 | 4 | 45:13 | 41 | 2 | |
| Chủ | 10 | 9 | 0 | 1 | 29:4 | 27 | 1 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 16:9 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:3 | 15 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 20:8 | 31 | 6 | 42% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 13:3 | 18 | 4 | 50% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:5 | 13 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
3.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
18
05
18
B
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
04
35
04
35
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22
43
22
43
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
06
01
06
B
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
04
14
04
14
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
50
60
50
60
T
3.5/4
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
30
71
30
71
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày



