Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atromitos Athens
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 17:22 | 16 | 9 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:11 | 5 | 14 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:11 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 10:8 | 24 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:5 | 11 | 11 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:3 | 7 |
Panathinaikos
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 24:21 | 25 | 5 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 17 | 5 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:14 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 13:9 | 25 | 6 | 44% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 9:3 | 17 | 3 | 62% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:6 | 8 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
30
42
30
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Hy Lạp
20
21
20
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
11
12
11
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christos Vergetis |
| Điều khiển Atromitos Athens | 2T 4H 1B |
| Điều khiển Panathinaikos | 6T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
20 Ngày
Europa League
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
Cúp Hy Lạp
9 Ngày



