Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
OFI Crete
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 0 | 11 | 19:30 | 15 | 11 |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 13:10 | 9 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 6:20 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 10:12 | 20 | 10 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:4 | 12 | 7 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:8 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Panaitolikos Agrinio
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 3 | 10 | 15:30 | 15 | 12 | |
| Chủ | 9 | 2 | 0 | 7 | 10:20 | 6 | 13 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:10 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:13 | 3 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 7 | 7 | 5:16 | 16 | 12 | 18% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:10 | 8 | 13 | 22% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:6 | 8 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Siêu Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
42
00
42
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
H
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
42
00
42
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
04
01
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
24
12
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
31
00
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
42
00
42
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
40
60
40
60
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
20
21
20
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Panagiotis Koukoulas |
| Điều khiển OFI Crete | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Panaitolikos Agrinio | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
6 Ngày
Cúp Hy Lạp
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
20 Ngày



