Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Al-Nassr FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 1 | 3 | 44:18 | 37 | 4 |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 25:8 | 21 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 19:10 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 10 | 5 | 1 | 19:5 | 35 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 11:2 | 18 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 8:3 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Al-Taawon
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 2 | 3 | 35:19 | 35 | 5 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:10 | 17 | 5 | |
| Khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 17:9 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 10 | 5 | 1 | 17:3 | 35 | 3 | 62% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:2 | 15 | 5 | 50% |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 11:1 | 20 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
32
21
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
31
01
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
AFC Champions League 2
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
24
22
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
AFC Champions League 2
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
13
00
13
T
B
3.5/4
1.5
T
X
AFC Champions League 2
10
40
10
40
T
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Ả Rập Xê Út King Cup
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League 2
12
12
12
12
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
51
10
51
T
T
3.5
1.5
T
X
AFC Champions League 2
00
02
00
02
H
3.5/4
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Ả Rập Xê Út Super Cup
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
AFC Champions League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
14
02
14
Ả Rập Xê Út Super Cup
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
03
25
03
25
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
61
21
61
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
02
04
02
04
T
2.5/3
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
05
01
05
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Majed Mohammed Al-Shamrani |
| Điều khiển Al-Nassr FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Al-Taawon | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
7 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
11 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
8 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
12 Ngày



