Bảng xếp hạng
Al-Fateh SC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 3 | 8 | 22:31 | 21 | 10 |
| Chủ | 8 | 4 | 0 | 4 | 14:16 | 12 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:15 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 11:13 | 24 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:8 | 11 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:5 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 3 | 5 | 31:21 | 30 | 6 | |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 11:10 | 15 | 6 | |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 20:11 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 17:12 | 25 | 6 | 35% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:4 | 15 | 5 | 44% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 9:8 | 10 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
25
12
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
00
10
00
10
Ả Rập Xê Út King Cup
30
41
30
41
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
03
25
03
25
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
51
10
51
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
31
42
31
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
15
11
15
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
23
44
23
44
Ả Rập Xê Út King Cup
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
Ả Rập Xê Út King Cup
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
41
62
41
62
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
01
06
01
06
Ả Rập Xê Út King Cup
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
30
44
30
44
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
9 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
14 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
8 Ngày
AFC Champions League
12 Ngày



