So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8:7 | 6 |
| 2 |
|
3 | 1 | 2 | 0 | 6:4 | 5 |
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 4 |
| 4 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 |
| 5 |
|
3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 |
| 6 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Singapore
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Singapore
51
71
51
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Cúp Quốc gia Singapore
00
00
00
00
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Singapore
02
13
02
13
B
B
4
1.5/2
H
T
Cúp Quốc gia Singapore
00
04
00
04
T
B
4
1.5/2
H
X
AFC Champions League 2
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
12
32
12
32
T
B
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
20
53
20
53
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League 2
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Singapore
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League 2
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Singapore
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
10
21
10
21
T
2.5
T
ASEAN Club Championship
21
42
21
42
B
2.5/3
T
AFC Champions League 2
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Singapore
01
03
01
03
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Singapore
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
ASEAN Club Championship
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Singapore Charity Shield
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Singapore
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Thailand League Cup
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Thái Lan
10
40
10
40
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
01
04
01
04
VĐQG Thái Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
10
15
10
15
VĐQG Thái Lan
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
ASEAN Club Championship
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
AFC Champions League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
01
21
01
21
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
50
120
50
120
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Thái Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Singapore
3 Ngày
ASEAN Club Championship
7 Ngày
VĐQG Singapore
10 Ngày
VĐQG Thái Lan
4 Ngày
ASEAN Club Championship
7 Ngày
AFC Champions League
13 Ngày



