So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8:7 | 6 |
| 2 |
|
3 | 1 | 2 | 0 | 6:4 | 5 |
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 4 |
| 4 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 |
| 5 |
|
3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 |
| 6 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thái Lan
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Thailand League Cup
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thái Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Thailand League Cup
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Thái Lan
30
100
30
100
VĐQG Thái Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League 2
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thái Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Thái Lan
10
40
10
40
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Thái Lan
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
AFC Champions League 2
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
ASEAN Club Championship
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Philippines PFL
04
09
04
09
Philippines PFL
01
05
01
05
Philippines PFL
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Philippines PFL
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Philippines PFL
03
04
03
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Philippines PFL
10
11
10
11
T
B
4
1.5/2
X
X
Philippines PFL
02
06
02
06
Philippines PFL
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
ASEAN Club Championship
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Philippines PFL
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Philippines PFL
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
ASEAN Club Championship
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
ASEAN Club Championship
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
ASEAN Club Championship
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Philippines PFL
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Philippines PFL
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
3 Ngày
ASEAN Club Championship
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
17 Ngày
ASEAN Club Championship
7 Ngày



