So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8:7 | 6 |
| 2 |
|
3 | 1 | 2 | 0 | 6:4 | 5 |
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:6 | 4 |
| 4 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 |
| 5 |
|
3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 |
| 6 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Malaysia
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
10
12
10
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
12
25
12
25
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Malaysia
01
02
01
02
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
30
30
30
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Malaysia
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
AFC Champions League 2
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
ASEAN Club Championship
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
10
33
10
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
AFC Champions League 2
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
AFC Champions League 2
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Malaysia
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Malaysia
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
V-League
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League 2
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Việt Nam
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
V-League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
AFC Champions League 2
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
V-League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
V-League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
V-League
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
20
30
20
30
T
3
H
V-League
01
02
01
02
T
2.5
X
ASEAN Club Championship
00
10
00
10
B
2.5/3
X
AFC Champions League 2
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
V-League
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
V-League
10
42
10
42
T
T
2/2.5
1
T
H
V-League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
ASEAN Club Championship
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
V-League
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
4 Ngày
ASEAN Club Championship
7 Ngày
VĐQG Malaysia
25 Ngày
V-League
4 Ngày
ASEAN Club Championship
7 Ngày
V-League
12 Ngày



