BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9:2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9:3 | 7 |
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:4 | 4 |
| 4 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:7 | 4 |
| 5 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3:10 | 1 |
| 6 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2:9 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Malaysia
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Malaysia
02
110
02
110
T
H
4.5
2/2.5
T
X
VĐQG Malaysia
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
00
01
00
01
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
20
41
20
41
B
B
5.5/6
2.5
X
X
VĐQG Malaysia
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Cúp FA Malaysia
30
50
30
50
T
T
4
1.5/2
T
T
AFC Champions League
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
20
22
20
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Malaysia
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
20
71
20
71
Cúp FA Malaysia
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
AFC Champions League
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Malaysia
30
30
30
30
B
T
5
2/2.5
X
T
VĐQG Malaysia
40
100
40
100
T
T
4.5
2
T
T
AFC Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
11
12
11
12
B
B
5.5
2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
31
52
31
52
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Myanmar National League
00
00
00
00
B
B
4.5
2
X
X
Myanmar National League
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
Myanmar National League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
12
23
12
23
B
H
3.5
1.5
T
T
ASEAN Club Championship
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
ASEAN Club Championship
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Myanmar National League
01
04
01
04
Myanmar National League
12
15
12
15
T
H
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Challenge League
21
41
21
41
AFC Challenge League
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
AFC Challenge League
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Myanmar National League
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
00
31
00
31
T
3.5
T
Myanmar National League
00
00
00
00
B
3
X
Myanmar National League
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Myanmar National League
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
ASEAN Club Championship
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
3 Ngày
ASEAN Club Championship
7 Ngày
AFC Champions League
12 Ngày
ASEAN Club Championship
7 Ngày
Myanmar National League
13 Ngày
Myanmar National League
18 Ngày



