BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 9:2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9:3 | 7 |
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:4 | 4 |
| 4 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:7 | 4 |
| 5 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3:10 | 1 |
| 6 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2:9 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cambodia Cup
14
25
14
25
Cambodian Premier League
22
23
22
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Cambodian Premier League
12
14
12
14
H
B
4
1.5/2
T
T
Cambodian Premier League
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Cambodian Premier League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cambodian Premier League
11
31
11
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Cambodian Premier League
12
22
12
22
B
B
4
1.5/2
H
T
ASEAN Club Championship
20
22
20
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cambodian Premier League
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Cambodian Premier League
11
16
11
16
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Cambodian Premier League
10
21
10
21
B
T
4.5
2
X
X
AFC Challenge League
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
AFC Challenge League
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Challenge League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cambodian Premier League
05
16
05
16
T
T
2.5
1
T
T
Cambodian Premier League
01
23
01
23
B
3
T
ASEAN Club Championship
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Cambodian Premier League
50
61
50
61
T
5/5.5
T
Cambodian Premier League
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cambodian Premier League
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thái Lan
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
ASEAN Club Championship
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
AFC Champions League 2
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
ASEAN Club Championship
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thái Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Thái Lan
40
70
40
70
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
21
43
21
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
ASEAN Club Championship
7 Ngày
Cambodian Premier League
10 Ngày
Cambodian Premier League
17 Ngày
VĐQG Thái Lan
3 Ngày
ASEAN Club Championship
7 Ngày
AFC Champions League 2
13 Ngày



