So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Đông Phương AA
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 16:20 | 14 | 7 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:4 | 9 | 4 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:16 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:13 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:8 | 11 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:4 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 23:15 | 22 | 3 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:6 | 10 | 3 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 15:9 | 12 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:7 | 13 | 5 | 25% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:3 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:4 | 11 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hồng Kông Premier League
20
81
20
81
B
B
3.5
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Hồng Kông Premier League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
AFC Champions League 2
60
90
60
90
B
B
4
1.5/2
T
T
Hồng Kông Premier League
01
21
01
21
AFC Champions League 2
03
05
03
05
B
B
4
1.5/2
T
T
Hồng Kông Premier League
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
AFC Champions League 2
00
07
00
07
B
T
3.5
1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
11
31
11
31
B
T
3
1
T
T
AFC Champions League 2
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hồng Kông Senior Shield
00
30
00
30
T
3.5
X
Hồng Kông Premier League
11
11
11
11
B
2.5/3
X
AFC Champions League 2
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cup Hong Kong League
00
31
00
31
Hồng Kông Premier League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông FA Cup
10
13
10
13
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hồng Kông Premier League
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Cup Hong Kong Elite
10
13
10
13
H
B
3.5
1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
00
12
00
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hồng Kông Premier League
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông FA Cup
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Hồng Kông Premier League
00
12
00
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cup Hong Kong League
10
11
10
11
T
T
4
1.5/2
X
X
Hồng Kông Premier League
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hồng Kông Premier League
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
01
03
01
03
T
3
H
Hồng Kông Senior Shield
21
23
21
23
T
4
T
Hồng Kông Premier League
10
21
10
21
B
3.5
X
Hồng Kông Premier League
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
20
31
20
31
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
02
03
02
03
B
B
4
1.5/2
X
T
Hồng Kông Premier League
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
17 Ngày
Hồng Kông Premier League
25 Ngày
Hồng Kông Premier League
31 Ngày
Hồng Kông Premier League
17 Ngày
Hồng Kông Premier League
32 Ngày
Hồng Kông Premier League
45 Ngày



