So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lerumo Lions
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 2 | 6 | 20:21 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:7 | 13 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:11 | 12 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 10:7 | 26 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:4 | 14 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:3 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 8 | 4 | 12:13 | 17 | 12 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 9 | |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 6:8 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 8 | 3 | 6:5 | 20 | 6 | 27% |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:2 | 8 | 9 | 14% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:3 | 12 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Nam Phi
10
12
10
12
Hạng Nhất Nam Phi
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
10
30
10
30
Hạng Nhất Nam Phi
00
40
00
40
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Nam Phi
21
21
21
21
Hạng Nhất Nam Phi
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
10
11
10
11
Hạng Nhất Nam Phi
10
40
10
40
Hạng Nhất Nam Phi
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
00
01
00
01
Hạng Nhất Nam Phi
01
21
01
21
B
2
T
Hạng Nhất Nam Phi
11
11
11
11
Hạng Nhất Nam Phi
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
11
21
11
21
Hạng Nhất Nam Phi
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Nam Phi
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Nam Phi
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Nam Phi
11
12
11
12
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
11
22
11
22
Cúp Quốc gia Nam Phi
01
01
01
01
Hạng Nhất Nam Phi
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
10
11
10
11
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
01
11
01
11
Hạng Nhất Nam Phi
01
11
01
11
Hạng Nhất Nam Phi
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
H
1.5/2
X
Hạng Nhất Nam Phi
00
21
00
21
T
1.5/2
T
Hạng Nhất Nam Phi
10
10
10
10
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
01
21
01
21
Hạng Nhất Nam Phi
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Nam Phi
4 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
18 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
33 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
3 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
17 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
31 Ngày



