So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Venda
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 11:10 | 23 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:8 | 10 | 13 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:2 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 6:6 | 19 | 8 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 12 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:1 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
Casric Stars
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 7 | 2 | 18:12 | 25 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:4 | 17 | 2 | |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:8 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 8 | 3 | 6:5 | 20 | 5 | 27% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:2 | 12 | 5 | 43% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:3 | 8 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Nam Phi
10
10
10
10
Hạng Nhất Nam Phi
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
01
21
01
21
Hạng Nhất Nam Phi
11
13
11
13
Hạng Nhất Nam Phi
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
02
02
02
02
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
Hạng Nhất Nam Phi
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Nam Phi
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
Hạng Nhất Nam Phi
00
01
00
01
Hạng Nhất Nam Phi
02
13
02
13
B
2
T
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
H
2
X
Hạng Nhất Nam Phi
00
10
00
10
Hạng Nhất Nam Phi
01
21
01
21
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
Hạng Nhất Nam Phi
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Nam Phi
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Nam Phi
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Nam Phi
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
00
23
00
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Nam Phi
01
01
01
01
Hạng Nhất Nam Phi
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
11
11
11
11
Hạng Nhất Nam Phi
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
01
01
01
01
Hạng Nhất Nam Phi
10
20
10
20
Hạng Nhất Nam Phi
11
32
11
32
Hạng Nhất Nam Phi
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Nam Phi
00
11
00
11
Hạng Nhất Nam Phi
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
00
11
00
11
B
2
H
Hạng Nhất Nam Phi
01
21
01
21
T
2
T
Hạng Nhất Nam Phi
10
11
10
11
H
2
H
Hạng Nhất Nam Phi
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
VĐQG Nam Phi
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
01
11
01
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Nam Phi
3 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
18 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
32 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
3 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
18 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
31 Ngày



