So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 10:18 | 13 | 14 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:6 | 8 | 14 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:12 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 4:9 | 16 | 14 |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 1:2 | 8 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:7 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
The Bees FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 18:20 | 18 | 11 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:10 | 17 | 5 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:10 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 11:9 | 23 | 3 | 40% |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 7:5 | 16 | 1 | 56% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Nam Phi
21
21
21
21
Hạng Nhất Nam Phi
00
11
00
11
Hạng Nhất Nam Phi
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Nam Phi
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
02
23
02
23
B
1.5/2
T
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
H
1.5/2
X
Hạng Nhất Nam Phi
00
21
00
21
Hạng Nhất Nam Phi
00
01
00
01
Hạng Nhất Nam Phi
10
20
10
20
Hạng Nhất Nam Phi
20
30
20
30
Hạng Nhất Nam Phi
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
South Africa National Div 2
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
South Africa National Div 2
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Nam Phi
10
20
10
20
South Africa National Div 2
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Nam Phi
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
10
31
10
31
Cúp Quốc gia Nam Phi
01
01
01
01
Hạng Nhất Nam Phi
10
20
10
20
Hạng Nhất Nam Phi
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
10
20
10
20
Hạng Nhất Nam Phi
12
14
12
14
Hạng Nhất Nam Phi
01
11
01
11
Hạng Nhất Nam Phi
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
00
00
00
00
Hạng Nhất Nam Phi
10
20
10
20
Hạng Nhất Nam Phi
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Nam Phi
01
13
01
13
Hạng Nhất Nam Phi
10
20
10
20
Hạng Nhất Nam Phi
11
21
11
21
Hạng Nhất Nam Phi
21
21
21
21
South Africa National Div 2
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
South Africa National Div 2
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Nam Phi
00
10
00
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Nam Phi
3 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
18 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
31 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
3 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
17 Ngày
Hạng Nhất Nam Phi
30 Ngày



