So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kun Khalifat FC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 6 | 11 | 17:26 | 18 | 20 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:13 | 11 | 20 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 6:13 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:8 | 1 | |
| Tất cả | 21 | 2 | 10 | 9 | 5:12 | 16 | 20 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 3:5 | 11 | 20 |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 2:7 | 5 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Kwara United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 17:19 | 24 | 18 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 12:4 | 20 | 14 | |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 5:15 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:7 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 10 | 7 | 9:12 | 22 | 17 | 19% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 5:1 | 17 | 11 | 40% |
| Khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 4:11 | 5 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nigeria NPFL
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Nigeria NPFL
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
21
21
21
21
Nigeria NPFL
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Nigeria NPFL
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
01
11
01
11
Nigeria NPFL
00
01
00
01
B
H
1.5
0.5
X
X
Nigeria NPFL
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
01
11
01
11
Nigeria NPFL
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
Nigeria NPFL
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
10
11
10
11
Nigeria NPFL
11
13
11
13
B
1.5/2
T
Nigeria NPFL
10
21
10
21
H
1.5/2
T
Nigeria NPFL
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
20
10
20
B
B
1.5
0.5
T
T
Nigeria NPFL
10
12
10
12
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Nigeria NPFL
10
20
10
20
B
B
1.5
0.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Nigeria NPFL
10
10
10
10
T
B
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
01
01
01
01
Nigeria NPFL
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
00
20
00
20
Nigeria NPFL
11
31
11
31
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
21
32
21
32
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
00
00
00
00
B
1.5
X
Nigeria NPFL
10
20
10
20
Nigeria NPFL
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
31
10
31
Nigeria NPFL
00
00
00
00
Nigeria NPFL
00
10
00
10
Nigeria NPFL
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
00
01
00
01
Nigeria NPFL
10
21
10
21
H
1.5/2
T
CAF Confederation Cup
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
22
43
22
43
B
2
T
Nigeria NPFL
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
4 Ngày
Nigeria NPFL
14 Ngày
Nigeria NPFL
19 Ngày
Nigeria NPFL
4 Ngày
Nigeria NPFL
14 Ngày
Nigeria NPFL
19 Ngày



