So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 5 | 6 | 21:16 | 38 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 15:5 | 26 | 6 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:11 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 11:10 | 28 | 9 |
| Chủ | 11 | 5 | 6 | 0 | 9:3 | 21 | 4 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 2:7 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 24:24 | 27 | 12 | |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 15:7 | 21 | 11 | |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 9:17 | 6 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 13 | 5 | 11:11 | 25 | 12 | 18% |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 8:4 | 18 | 10 | 36% |
| Khách | 11 | 0 | 7 | 4 | 3:7 | 7 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nigeria NPFL
10
12
10
12
Nigeria NPFL
20
21
20
21
H
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
10
30
10
30
Nigeria NPFL
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
10
10
10
10
Nigeria NPFL
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
01
11
01
11
Nigeria NPFL
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
11
21
11
21
H
B
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
Nigeria NPFL
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
11
21
11
21
H
B
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
00
01
00
01
T
2
X
Nigeria NPFL
10
20
10
20
T
1.5/2
T
Nigeria NPFL
11
12
11
12
T
2
T
Nigeria NPFL
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Nigeria NPFL
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
21
10
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
32
10
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
11
21
11
21
T
2
T
Nigeria NPFL
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
20
31
20
31
Nigeria NPFL
31
43
31
43
B
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
00
10
00
10
H
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
11
21
11
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
21
21
21
21
Nigeria NPFL
10
10
10
10
Nigeria NPFL
00
00
00
00
Nigeria NPFL
10
20
10
20
Nigeria NPFL
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Nigeria NPFL
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Nigeria NPFL
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
21
32
21
32
Nigeria NPFL
11
31
11
31
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Nigeria NPFL
11
12
11
12
B
1.5/2
T
Nigeria NPFL
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
00
00
00
00
B
1.5/2
X
Nigeria NPFL
11
11
11
11
T
1.5/2
T
Nigeria NPFL
11
32
11
32
T
1.5/2
T
Nigeria NPFL
00
02
00
02
Nigeria NPFL
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
4 Ngày
Nigeria NPFL
14 Ngày
Nigeria NPFL
19 Ngày
Nigeria NPFL
4 Ngày
Nigeria NPFL
14 Ngày
Nigeria NPFL
19 Ngày



