So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Warri Wolves FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 21:20 | 30 | 10 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 12:8 | 17 | 18 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 9:12 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 13 | 5 | 9:12 | 25 | 13 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:5 | 15 | 17 |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 4:7 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 |
Remo Stars
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 1 | 12 | 20:26 | 25 | 17 | |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 14:7 | 22 | 9 | |
| Khách | 11 | 1 | 0 | 10 | 6:19 | 3 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 9 | 8 | 10:14 | 21 | 19 | 19% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:6 | 14 | 18 | 30% |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 3:8 | 7 | 14 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nigeria NPFL
20
42
20
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
00
20
00
20
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Nigeria NPFL
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
01
22
01
22
Nigeria NPFL
00
10
00
10
H
T
1.5
0.5
X
X
Nigeria NPFL
00
00
00
00
Nigeria NPFL
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
10
10
10
10
Nigeria NPFL
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
11
21
11
21
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
02
02
02
02
Nigeria NPFL
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
11
12
11
12
T
1.5/2
T
Nigeria NPFL
11
11
11
11
Nigeria NPFL
01
01
01
01
T
2
X
Nigeria NPFL
00
12
00
12
B
1.5/2
T
Nigeria NPFL
10
10
10
10
Nigeria NPFL
00
00
00
00
Nigeria NPFL
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Nigeria NPFL
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Nigeria NPFL
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
00
10
00
10
Nigeria NPFL
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
13
23
13
23
B
B
1.5
0.5
T
T
Nigeria NPFL
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
10
10
10
10
B
0.5/1
T
Nigeria NPFL
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
10
10
10
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
00
21
00
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Nigeria NPFL
11
21
11
21
H
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
31
10
31
CAF Champions League
20
20
20
20
T
B
3
1/1.5
X
T
CAF Champions League
02
15
02
15
B
2/2.5
T
Nigeria NPFL
11
31
11
31
Nigeria NPFL
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Nigeria NPFL
10
20
10
20
B
1.5/2
T
CAF Champions League
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
4 Ngày
Nigeria NPFL
14 Ngày
Nigeria NPFL
19 Ngày
Nigeria NPFL
4 Ngày
Nigeria NPFL
14 Ngày
Nigeria NPFL
19 Ngày



