Bảng xếp hạng
Al-Thaid
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 16:10 | 22 | 4 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 | 9 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:3 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:5 | 18 | 7 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 8 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Dubba Al Husun
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 24:12 | 23 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:5 | 16 | 1 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:7 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 13:5 | 24 | 1 | 58% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:4 | 13 | 1 | 57% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:1 | 11 | 5 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất UAE
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất UAE
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất UAE
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất UAE
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất UAE
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
33
33
33
33
H
2.5
T
Hạng Nhất UAE
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
10
10
10
10
H
2.5/3
X
Hạng Nhất UAE
01
12
01
12
B
3
H
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Nhất UAE
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất UAE
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất UAE
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất UAE
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất UAE
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất UAE
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
22
22
22
22
Hạng Nhất UAE
00
10
00
10
Hạng Nhất UAE
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia UAE
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất UAE
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc gia UAE
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất UAE
01
01
01
01
B
3.5
X
Hạng Nhất UAE
00
10
00
10
B
3
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Presidents Cup
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất UAE
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất UAE
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất UAE
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất UAE
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất UAE
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
00
22
00
22
B
H
3
1
T
X
Hạng Nhất UAE
00
10
00
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
02
12
02
12
B
2.5/3
T
Hạng Nhất UAE
30
40
30
40
T
3
T
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
10
20
10
20
T
3
X
Hạng Nhất UAE
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG UAE
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG UAE
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất UAE
9 Ngày
Hạng Nhất UAE
18 Ngày
Hạng Nhất UAE
22 Ngày
Hạng Nhất UAE
9 Ngày
Hạng Nhất UAE
18 Ngày
Hạng Nhất UAE
23 Ngày



