Bảng xếp hạng
City Club
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:15 | 16 | 10 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | 3 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 6 | 5 | 2:7 | 9 | 13 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 11 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Hatta
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 19:14 | 19 | 6 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | 7 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 8 | 3 | 6:8 | 11 | 11 | 8% |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 12 | 0% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất UAE
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
00
32
00
32
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất UAE
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất UAE
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
01
32
01
32
T
3
T
Hạng Nhất UAE
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Hạng Nhất UAE
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất UAE
11
16
11
16
Hạng Nhất UAE
21
41
21
41
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
03
24
03
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất UAE
40
51
40
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất UAE
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất UAE
22
45
22
45
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất UAE
00
10
00
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Hạng Nhất UAE
01
01
01
01
T
3
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất UAE
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất UAE
9 Ngày
Hạng Nhất UAE
17 Ngày
Hạng Nhất UAE
22 Ngày
Hạng Nhất UAE
9 Ngày
Hạng Nhất UAE
17 Ngày
Hạng Nhất UAE
23 Ngày



