Bảng xếp hạng
Al-Hamriyah
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 19:18 | 15 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:12 | 6 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:13 | 4 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 8 | 0 | 10:5 | 20 | 5 |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:4 | 8 | 7 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 |
Emirates Club
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 15:15 | 20 | 6 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | 4 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:6 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:5 | 16 | 9 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 5 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất UAE
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
22
45
22
45
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất UAE
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất UAE
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
03
07
03
07
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Hạng Nhất UAE
01
02
01
02
T
2.5
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Hạng Nhất UAE
11
42
11
42
T
2.5/3
T
Hạng Nhất UAE
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
00
02
00
02
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất UAE
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất UAE
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất UAE
02
02
02
02
Hạng Nhất UAE
11
11
11
11
Cúp Quốc gia UAE
00
00
00
00
Hạng Nhất UAE
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất UAE
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia UAE
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất UAE
00
00
00
00
Hạng Nhất UAE
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất UAE
20
52
20
52
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất UAE
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
B
3
T
Hạng Nhất UAE
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất UAE
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất UAE
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
00
22
00
22
T
H
3
1
T
X
Hạng Nhất UAE
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất UAE
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
00
01
00
01
T
3
X
Hạng Nhất UAE
02
32
02
32
H
2.5/3
T
Hạng Nhất UAE
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất UAE
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất UAE
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất UAE
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất UAE
8 Ngày
Hạng Nhất UAE
18 Ngày
Hạng Nhất UAE
22 Ngày
Hạng Nhất UAE
9 Ngày
Hạng Nhất UAE
17 Ngày
Hạng Nhất UAE
23 Ngày



