So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 0 | 5 | 10 | 13:47 | 5 | 8 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:16 | 3 | 8 |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 10:31 | 2 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:18 | 2 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 8:17 | 16 | 5 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:8 | 6 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:9 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:8 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 24:24 | 19 | 4 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | 10 | 5 | |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 16:10 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:9 | 11 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 10:13 | 15 | 6 | 21% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:7 | 7 | 5 | 12% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Women 1st National
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
20
61
20
61
B
B
5/5.5
2/2.5
T
X
Israel Women 1st National
11
42
11
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Israel Women 1st National
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Israel Women 1st National
03
04
03
04
T
B
5.5/6
2.5
X
T
Israel Women 1st National
11
21
11
21
T
T
4.5/5
2/2.5
X
X
Israel Women 1st National
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Israel Women 1st National
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Israel Women 1st National
01
11
01
11
Israel Women 1st National
10
11
10
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
12
54
12
54
Israel Women 1st National
30
100
30
100
B
5.5
T
Israel Women 1st National
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
11
21
11
21
T
T
4.5/5
2/2.5
X
X
Israel Women 1st National
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Israel Women 1st National
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
11
21
11
21
B
B
4.5/5
2/2.5
X
X
Israel Women 1st National
11
22
11
22
T
T
4
1.5/2
H
T
Israel Women 1st National
00
12
00
12
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
ISR WC
00
01
00
01
T
T
4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Israel Women 1st National
03
06
03
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
ISR WC
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
11
52
11
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Women 1st National
2 Ngày
Israel Women 1st National
9 Ngày
Israel Women 1st National
16 Ngày
Israel Women 1st National
2 Ngày
Israel Women 1st National
9 Ngày
Israel Women 1st National
16 Ngày



