So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 4 | 10 | 10:46 | 7 | 7 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:18 | 5 | 7 |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 3:28 | 2 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:7 | 3 | |
| Tất cả | 15 | 1 | 5 | 9 | 4:17 | 8 | 8 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:8 | 4 | 8 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 2:9 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 3 | 1 | 62:15 | 36 | 2 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 33:6 | 16 | 2 | |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 29:9 | 20 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 21:6 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 10 | 3 | 2 | 28:9 | 33 | 2 | 67% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:4 | 14 | 2 | 57% |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 16:5 | 19 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Women 1st National
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Israel Women 1st National
01
02
01
02
Israel Women 1st National
10
50
10
50
T
T
5.5/6
2.5
X
X
Israel Women 1st National
02
02
02
02
T
B
3.5
1.5
X
T
Israel Women 1st National
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
10
22
10
22
T
T
4
1.5/2
H
X
Israel Women 1st National
10
60
10
60
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Israel Women 1st National
12
54
12
54
Israel Women 1st National
10
60
10
60
Israel Women 1st National
02
05
02
05
Israel Women 1st National
40
60
40
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Israel Women 1st National
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
10
50
10
50
T
T
5.5/6
2.5
X
X
Israel Women 1st National
02
05
02
05
Israel Women 1st National
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Israel Women 1st National
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Israel Women 1st National
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women League Cup
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
00
22
00
22
T
3.5
T
Israel Women 1st National
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
ISR WC
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
02
22
02
22
B
T
4
1.5/2
H
T
Israel Women 1st National
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
30
80
30
80
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Israel Women 1st National
03
04
03
04
B
T
5.5/6
2.5
X
T
Israel Women 1st National
10
50
10
50
B
B
5.5/6
2.5
X
X
Israel Women 1st National
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Israel Women 1st National
30
50
30
50
T
T
4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
11
23
11
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
31
44
31
44
B
B
3.5
1.5
T
T
ISR WC
00
01
00
01
B
B
4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
13
15
13
15
T
T
5
2/2.5
T
T
Israel Women 1st National
30
100
30
100
T
5.5
T
Israel Women 1st National
02
05
02
05
Israel Women 1st National
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
ISR WC
00
14
00
14
T
B
2/2.5
1
T
X
Champions League Nữ
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
ISR WC
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Women 1st National
11
52
11
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Women 1st National
2 Ngày
Israel Women 1st National
9 Ngày
Israel Women 1st National
16 Ngày
Israel Women 1st National
2 Ngày
Israel Women 1st National
9 Ngày
Israel Women 1st National
16 Ngày



