0
1
Hết
0 - 1
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 27:14 | 27 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:10 | 17 | 1 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:4 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 12:5 | 24 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 6:1 | 17 | 2 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
Club Sando
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 0 | 4 | 31:9 | 27 | 1 | |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 16:7 | 12 | 3 | |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:2 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:4 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 14:2 | 24 | 2 | 46% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:2 | 12 | 4 | 43% |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Trinidad và Tobago Pro League
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
10
00
10
Trinidad và Tobago Pro League
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
42
00
42
Trinidad và Tobago Pro League
31
33
31
33
Trinidad và Tobago Pro League
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
11
21
11
21
T
H
3.5/4
1.5
X
T
Trinidad và Tobago Pro League
03
04
03
04
CONCACAF Caribbean Shield
20
61
20
61
T
T
4
1.5/2
T
T
CONCACAF Caribbean Shield
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
11
31
11
31
Trinidad và Tobago Pro League
00
10
00
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
30
32
30
32
B
T
4
1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
21
24
21
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Trinidad và Tobago Pro League
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
10
00
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
11
00
11
B
2.5
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
01
00
01
Trinidad và Tobago Pro League
20
21
20
21
Trinidad và Tobago Pro League
00
12
00
12
Trinidad và Tobago Pro League
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Trinidad và Tobago Pro League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Trinidad và Tobago Pro League
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
10
00
10
Trinidad và Tobago Pro League
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
22
24
22
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Trinidad và Tobago Pro League
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
20
00
20
Trinidad và Tobago Pro League
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Trinidad và Tobago Pro League
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Trinidad và Tobago Pro League
50
61
50
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
02
06
02
06
Trinidad và Tobago Pro League
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
10
00
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Trinidad and Tobago League Cup
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
10
30
10
30
Trinidad và Tobago Pro League
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Trinidad và Tobago Pro League
6 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
7 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
12 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
14 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
20 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
26 Ngày



