So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Central FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 21:24 | 18 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | 5 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:17 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:13 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 11:15 | 15 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:3 | 9 | 5 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:12 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 21:29 | 15 | 8 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:14 | 3 | 12 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 17:15 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:14 | 9 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 11:10 | 17 | 5 | 31% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:7 | 4 | 10 | 20% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:3 | 13 | 1 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Trinidad và Tobago Pro League
21
22
21
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Trinidad và Tobago Pro League
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
11
23
11
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
50
61
50
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
12
23
12
23
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
11
21
11
21
B
H
3.5/4
1.5
X
T
Trinidad và Tobago Pro League
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Caribbean Club Championship
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Caribbean Club Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Caribbean Club Championship
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Caribbean Club Championship
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
22
37
22
37
T
B
3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
02
06
02
06
Chưa có dữ liệu
Trinidad và Tobago Pro League
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
01
24
01
24
B
B
4
1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
13
00
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
11
15
11
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
23
24
23
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Trinidad và Tobago Pro League
03
24
03
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Trinidad và Tobago Pro League
21
34
21
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Trinidad và Tobago Pro League
02
22
02
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
12
13
12
13
Trinidad và Tobago Pro League
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
03
04
03
04
Trinidad và Tobago Pro League
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
10
32
10
32
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Trinidad and Tobago League Cup
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
10
30
10
30
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
3/3.5
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Trinidad và Tobago Pro League
3 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
11 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
16 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
3 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
10 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
17 Ngày



