So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Porto BA
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:5 | 6 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 3 |
| Gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:5 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 |
Barcelona BA
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:5 | 7 | 2 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:5 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:5 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | 5 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Baiano
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Baiano
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Baiano
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Baiano
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Baiano
10
50
10
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Baiano
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Baiano
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Baiano
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
10
20
10
20
H
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Baiano
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Maranhense
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Maranhense
20
31
20
31
T
3/3.5
T
Brazil Campeonato Baiano 2
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Baiano 2
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Baiano 2
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Baiano 2
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Baiano 2
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Baiano
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Baiano
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Baiano
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Baiano
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Baiano
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie D
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Brazil Serie D
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
00
41
00
41
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie D
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie D
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie D
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie D
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie D
01
22
01
22
Brazil Serie D
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
02
12
02
12
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Baiano
3 Ngày
Brazil Campeonato Baiano
10 Ngày
Brazil Campeonato Baiano
17 Ngày
Brazil Campeonato Baiano
3 Ngày
Brazil Campeonato Baiano
10 Ngày
Brazil Campeonato Baiano
17 Ngày



