So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
31
10
31
NWSL Nữ Mỹ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
NWSL Nữ Mỹ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
NWSL Nữ Mỹ
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
NWSL Nữ Mỹ
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
NWSL Nữ Mỹ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
NWSL Nữ Mỹ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
NWSL Nữ Mỹ
00
00
00
00
B
2.5
X
CONCACAF Women Champions Cup
00
00
00
00
B
2.5
X
NWSL Nữ Mỹ
20
30
20
30
T
2.5
T
NWSL Nữ Mỹ
01
11
01
11
B
2.5
X
CONCACAF Women Champions Cup
12
14
12
14
B
B
4/4.5
2
T
T
NWSL Nữ Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
NWSL Nữ Mỹ
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
CONCACAF Women Champions Cup
00
02
00
02
B
B
6/6.5
2.5/3
X
X
NWSL Nữ Mỹ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
NWSL Nữ Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
CONCACAF Women Champions Cup
21
21
21
21
B
H
3/3.5
1.5
X
T
NWSL Nữ Mỹ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NWSL Nữ Mỹ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Brazil Brasileiro A2 Nữ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Brasileiro A2 Nữ
30
51
30
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Brasileiro A2 Nữ
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
10
30
10
30
B
B
5
2/2.5
X
X
Brazil Brasileiro A2 Nữ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Brasileiro A2 Nữ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Brazil Brasileiro A2 Nữ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores Nữ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores Nữ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores Nữ
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores Nữ
01
01
01
01
B
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores Nữ
40
110
40
110
Copa Libertadores Nữ
10
11
10
11
B
3
X
Brazil Brasileiro A2 Nữ
02
03
02
03
T
2.5/3
T
Brasil Cup women
11
31
11
31
B
2.5
T
Brazil Brasileiro A2 Nữ
10
10
10
10
B
3
X
Brasil Cup women
20
30
20
30
H
T
4
1.5/2
X
T
Brasil Women's Tournament
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Brasil Women's Tournament
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu



