So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter de Limeira
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:5 | 5 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 11 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:5 | 5 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 8 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 |
Ah so Santa SP
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:3 | 10 | 2 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:3 | 10 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:3 | 5 | 13 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 6 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:3 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Paulista A2
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista A2
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista A2
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
00
23
00
23
B
1.5/2
T
Brazil Serie D
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie D
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
BRA SPC
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
BRA SPC
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie D
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
BRA SPC
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
BRA SPC
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
BRA SPC
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie D
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
BRA SPC
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie D
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista
02
22
02
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista A2
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
BRA SPC
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
BRA SPC
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista A2
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
00
00
00
H
H
2
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie D
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie D
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie D
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Serie D
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie D
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie D
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie D
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie D
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie D
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie D
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Paulista A2
3 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
11 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
14 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
4 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
11 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
14 Ngày



