So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Linense(BRA)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 6 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 2:2 | 5 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 2:2 | 5 |
Taubate
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:8 | 3 | 14 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 14 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 10 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:8 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 15 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 10 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Paulista A2
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
BRA SPC
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
BRA SPC
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
BRA SPC
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
BRA SPC
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
BRA SPC
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
BRA SPC
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
BRA SPC
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
BRA SPC
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
01
31
01
31
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista A2
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
21
22
21
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista A2
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
20
20
20
20
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
11
00
11
T
2
H
Brazil Campeonato Paulista A2
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista A2
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
BRA SPC
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
BRA SPC
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
BRA SPC
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
BRA SPC
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
BRA SPC
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
BRA SPC
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
BRA SPC
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
BRA SPC
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
BRA SPC
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
BRA SPC
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista A2
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista A2
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Paulista A2
3 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
11 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
14 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
4 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
11 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
14 Ngày



