So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monte Azul SP
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:3 | 8 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 | 1 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:3 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 6 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 11 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 5 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Paulista A2
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista A2
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
BRA SPC
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
BRA SPC
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
BRA SPC
21
31
21
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
BRA SPC
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie D
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
BRA SPC
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
BRA SPC
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie D
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
BRA SPC
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie D
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
BRA SPC
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
BRA SPC
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
BRA SPC
10
10
10
10
T
T
2
X
BRA SPC
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
11
13
11
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
02
00
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista A2
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista A2
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
11
23
11
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
22
01
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista A2
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista A2
20
22
20
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Paulista A2
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista A2
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Paulista A2
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista A2
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Paulista A2
4 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
11 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
14 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
3 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
11 Ngày
Brazil Campeonato Paulista A2
14 Ngày



