So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:6 | 10 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 7 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 6 | 3 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 |
Uniao Inhumas
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | 2 | 10 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | 2 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 6 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 3 | 6 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Goiano
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Goiano
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
00
30
00
30
B
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Goiano
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Goiano
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
11
13
11
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Goiano
20
22
20
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Goiano
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Goiano
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Goiano
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Goiano
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Goiano
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Goiano
11
21
11
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Goiano
00
20
00
20
Brazil Campeonato Goiano
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Goiano
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Goiano
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Goiano 2
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Goiano 2
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Goiano
3 Ngày
Brazil Campeonato Goiano
11 Ngày
Brazil Campeonato Goiano
3 Ngày
Brazil Campeonato Goiano
11 Ngày



