Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Santos
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Bragantino SP
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Paulista
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
32
10
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
BRA SPC
11
12
11
12
B
2/2.5
T
BRA SPC
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
10
50
10
50
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
3 Ngày
Brazil Campeonato Paulista
6 Ngày
VĐQG Brazil
10 Ngày
VĐQG Brazil
3 Ngày
Brazil Campeonato Paulista
7 Ngày
VĐQG Brazil
10 Ngày



